02835350400 (VP) & 0866081199 (CCHN)
info@scl.org.vn (VP) & cchn@scl.org.vn (CCHN)

Từ Điển

Vietnamese - English Construction Law Dictionary / Từ điển pháp luật xây dựng Việt - Anh

Mức độ nỗ lực

Eng: mức độ nỗ lực
  • Tiếng việt: Một loại hoạt động đặc biệt trong phần mềm với những đặc điểm riêng về thời gian. Phần mềm tính toán thời gian của một công việc có mức độ nỗ lực dựa trên các ngày của công việc trước đó và công việc kế tiếp thay vì gán một thời gian cụ thể cho công việc này. Chúng được sử dụng cho công việc hỗ trợ, chẳng hạn như các cuộc họp, diễn ra trong khoảng thời gian của các công việc trước và kế tiếp. Trong thực tế, chúng đôi khi cũng được sử dụng trong ngữ cảnh cũ hơn của ‘võng’ nhưng thực tế không phải là võng.
  • English: A special activity type in programming software with unique qualities for duration. The software calculates the duration of a level of effort activity based on dates from its predecessor(s) and successor(s) rather than having a duration assigned to the particular activity. They are supposed to be used for support work, such as meetings, which occur during the timeframe of the predecessors and successors. In practice, they are sometimes also used in the older context of ‘hammocks’ but are not in fact a hammock.
  • Điều khoản: SCL Delay & Disruption Protocol 2nd Edition- Appendix A