02835350400 (VP) & 0866081199 (CCHN)
info@scl.org.vn (VP) & cchn@scl.org.vn (CCHN)
Từ Điển
Vietnamese - English Construction Law Dictionary / Từ điển pháp luật xây dựng Việt - Anh
Gián đoạn
Eng: gián đoạn
- Tiếng việt: Xem đoạn 5 trong Phần A và giải thích Nguyên tắc cốt lõi 18 trong Phần B.
- English: See paragraph 5 in Part A and the guidance to Core Principle 18 in Part B.
- Điều khoản: SCL Delay & Disruption Protocol 2nd Edition- Appendix A
