02835350400 (VP) & 0866081199 (CCHN)
info@scl.org.vn (VP) & cchn@scl.org.vn (CCHN)

Từ Điển

Vietnamese - English Construction Law Dictionary / Từ điển pháp luật xây dựng Việt - Anh

Chứng nhận hoàn thành công trình

Eng: chứng nhận hoàn thành công trình
  • Tiếng việt: là chứng nhận được phát hành theo Khoản 11.9 [Chứng nhận Hoàn thành công trình].
  • English: means the certificate issued under Sub-Clause 11.9 [Performance Certificate].
  • Điều khoản: 1.1.3.8
  • Tiếng việt: là chứng nhận được phát hành theo Khoản 11.9 [Chứng nhận Hoàn thành công trình].
  • English: means the certificate issued under Sub­ Clause 11.9 [Performance Certificate].
  • Điều khoản: 1.1.3.8
  • Tiếng việt: là chứng nhận được phát hành theo Khoản 11.9 [Chứng nhận hoàn thành công trình].
  • English: means the certificate issued under Sub-Clause 11.9 [Performance Certificate].
  • Điều khoản: 1.1.3.8