02835350400 (VP) & 0866081199 (CCHN)
info@scl.org.vn (VP) & cchn@scl.org.vn (CCHN)
Từ Điển
Từ điển pháp luật xây dựng Anh- Việt / English- Vietnamese Construction Law Dictionary
Slack
Giải nghĩa: Tổng thời gian dự phòng
- English: Another name for total float.
- Tiếng việt: Một tên khác cho tổng độ trễ.
- Điều khoản: SCL Delay & Disruption Protocol 2nd Edition- Appendix A
