02835350400 (VP) & 0866081199 (CCHN)
info@scl.org.vn (VP) & cchn@scl.org.vn (CCHN)
Từ Điển
Từ điển pháp luật xây dựng Anh- Việt / English- Vietnamese Construction Law Dictionary
Concurrency
Giải nghĩa: Đồng thời
- English: See the guidance to Core Principle 10 in Part B.
- Tiếng việt: Xem hướng dẫn về Nguyên tắc cốt lõi 10 ở Phần B.
- Điều khoản: SCL Delay & Disruption Protocol 2nd Edition- Appendix A
